班然 bān rán · ban nhiên Hán Việt: ban nhiên · Pinyin: bān rán Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 然 (nhiên)Pinyinbān ránHán Việtban nhiênCấu tạo班 + 然 · ban + nhiên nghĩa thành phần: ban + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 色彩斑斓貌。班,通"斑"; 明显貌。Tân Hoa Tự Điển 1.色彩斑斓貌。班,通"斑"。 2.明显貌。