班瑞 bān ruì · ban thụy Hán Việt: ban thụy · Pinyin: bān ruì Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 瑞 (thụy)Pinyinbān ruìHán Việtban thụyCấu tạo班 + 瑞 · ban + thụy nghĩa thành phần: ban + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颁还瑞玉; 颁赐祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.颁还瑞玉。 2.颁赐祥瑞。