班直

bān zhí ban trực

Hán Việt: ban trực · Pinyin: bān zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代御前当值的禁卫军。分行门班﹑殿前左班﹑殿前右班﹑内殿直班﹑金枪班﹑银枪班﹑弓箭班等二十四班,总称诸班直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代御前当值的禁卫军。分行门班﹑殿前左班﹑殿前右班﹑内殿直班﹑金枪班﹑银枪班﹑弓箭班等二十四班,总称诸班直。