班示

bān shì ban kì

Hán Việt: ban kì · Pinyin: bān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹颁示。谓颁布出来,使人知道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹颁示。谓颁布出来,使人知道。