班禿

bān tū ban ngốc

Hán Việt: ban ngốc · Pinyin: bān tū

Tổng quan

hói từng mảng (rụng tóc từng vùng)

Cấu tạo: (ban) + 禿 (ngốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hói từng mảng (rụng tóc từng vùng)