班羪

bān yang

Pinyin: bān yang

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种有彩色花纹的毛毯。班,通"斑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种有彩色花纹的毛毯。班,通"斑"。