羪
Pinyin: jì
Tổng quan
羪jì 一种毛织的毡子。多指毛织的地毯。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | loeng4 |
| Nhật Bản | YASHINAU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羪jì 一种毛织的毡子。多指毛织的地毯。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: jì
羪jì 一种毛织的毡子。多指毛织的地毯。
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | loeng4 |
| Nhật Bản | YASHINAU |
left-right