班衣 bān yī · ban y Hán Việt: ban y · Pinyin: bān yī Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 衣 (y)Pinyinbān yīHán Việtban yCấu tạo班 + 衣 · ban + y nghĩa thành phần: ban + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即斑衣。指相传老莱子为戏娱其亲所穿的彩衣。Tân Hoa Tự Điển 1.即斑衣。指相传老莱子为戏娱其亲所穿的彩衣。