班謝 bān xiè · ban tạ Hán Việt: ban tạ · Pinyin: bān xiè Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 謝 (tạ)Pinyinbān xièHán Việtban tạCấu tạo班 + 謝 · ban + tạ nghĩa thành phần: ban + tạ