班迎 bān yíng · ban nghênh Hán Việt: ban nghênh · Pinyin: bān yíng Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 迎 (nghênh)Pinyinbān yíngHán Việtban nghênhCấu tạo班 + 迎 · ban + nghênh nghĩa thành phần: ban + nghênh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列班迎接。Tân Hoa Tự Điển 1.列班迎接。