班部 ban bộ Hán Việt: ban bộ Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 部 (bộ)Hán Việtban bộCấu tạo班 + 部 · ban + bộ nghĩa thành phần: ban + bộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 朝班的行列。《大宋宣和遺事.亨集》:「高俅低低的奏曰:『陛下,天色明也!若班部來朝不見,文武察知,相我王不好。』」《西遊記》第五回:「一日,玉帝早朝,班部中閃出許旌陽真人。」