班際
ban tế
Hán Việt: ban tế
Tổng quan
giữa các loại; giữa các lớp, giữa các giai cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui giữa các loại; giữa các lớp, giữa các giai cấp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 班級與班級之間。如:「請大家踴躍參加這次的班際排球賽。」
Hán Việt: ban tế
giữa các loại; giữa các lớp, giữa các giai cấp