班駁
ban bác
Hán Việt: ban bác · Pinyin: bān bó
Tổng quan
biến thể của 斑駁|斑驳 loang lổ; pha tạp; sặc sỡ。斑駁。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 斑駁|斑驳 loang lổ; pha tạp; sặc sỡ。斑駁。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.色彩相雜不純的樣子。也作「斑駁」。 2.責備。《通俗常言疏證.言語.班駁》引《合縱記劇》:「今日到斑駁我小子起來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;。
Eng
- CC-CEDICT variant of 斑駁|斑驳[ban1 bo2]
- Cihui variant of 斑駁|斑驳