珮珂

bội kha

Hán Việt: bội kha

Tổng quan

Cấu tạo: 珮 (bội) + 珂 (kha)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩林 · 珂月 · 珂貝 · 珂雪 · 珂但尼 · 珂梨羅 · 珂罗版 · 珂乡