現出

hiện xuất

Hán Việt: hiện xuất

Tổng quan

hiện ra

Cấu tạo: (hiện) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯現出來。如:「現出原形」。

Eng

  • Cihui 現出 xiànchū r.v. show; reveal

ja

  • JMdict appearance|emergence