現刻 xiàn kè · hiện khắc Hán Việt: hiện khắc · Pinyin: xiàn kè Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 刻 (khắc)Pinyinxiàn kèHán Việthiện khắcCấu tạo現 + 刻 · hiện + khắc nghĩa thành phần: hiện + khắc