現印

hiện ấn

Hán Việt: hiện ấn

Tổng quan

(印相)不動尊十四印之一。見不動尊條。☸

Cấu tạo: 现 (hiện) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (印相)不動尊十四印之一。見不動尊條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券