現反 xiàn fǎn · hiện phản Hán Việt: hiện phản · Pinyin: xiàn fǎn Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 反 (phản)Pinyinxiàn fǎnHán Việthiện phảnCấu tạo現 + 反 · hiện + phản nghĩa thành phần: hiện + phản