現報 xiàn bào · hiện báo Hán Việt: hiện báo · Pinyin: xiàn bào Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 報 (báo)Pinyinxiàn bàoHán Việthiện báoCấu tạo現 + 報 · hiện + báo nghĩa thành phần: hiện + báo Nghĩa ViệtCihui hiện báo (術語)現在作善惡之業,而現身受善惡之果也。☸EngCihui 現報 iànbào n. <rel.> retribution in one's lifetime