現年
hiện niên
Hán Việt: hiện niên · Pinyin: xiàn nián
Tổng quan
tuổi hiện tại (của một người)
Nghĩa
Việt
- Cihui tuổi hiện tại (của một người)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现在的年龄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.现在的年龄。
Eng
- CC-CEDICT (a person's) current age
- Cihui (a person's) current age