現提 hiện đề Hán Việt: hiện đề Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 提 (đề)Hán Việthiện đềCấu tạo現 + 提 · hiện + đề nghĩa thành phần: hiện + đề Nghĩa EngCihui 現提 iàntí n. <econ.> shipside delivery