現期 hiện kì Hán Việt: hiện kì Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 期 (kì)Hán Việthiện kìCấu tạo現 + 期 · hiện + kì nghĩa thành phần: hiện + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當時。如:「現期買賣」。EngCihui 現期 xiànqī attr. current