現款

xiàn kuǎn hiện khoản

Hán Việt: hiện khoản · Pinyin: xiàn kuǎn

Tổng quan

tiền mặt

Cấu tạo: (hiện) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現在就有或立即可付的錢。《文明小史》第二二回:「從前創幾個學堂,幾個機廠,弄得筋疲力盡,甚至一萬現款都籌不出來。」也作「現金」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以当场交付的货币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以当场交付的货币。

Eng

  • CC-CEDICT cash
  • Cihui cash

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

筹码