現生
hiện sanh
Hán Việt: hiện sanh · Pinyin: xiàn shēng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui uộc sống đang có trước mắt. hiện sinh hiện sinh ☆Cuộc sống đang có trước mắt. hiện sinh (術語)現在之生。同於現世,指其人在生之一期。理趣經曰:「即於現生證一切法平等金剛三摩地。」☸
Eng
- Cihui 現生 iànshēng n. the present life/incarnation
ja
- JMdict this world|this life
- JMdict living in the present