現示 xiàn shì · hiện kì Hán Việt: hiện kì · Pinyin: xiàn shì Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 示 (kì)Pinyinxiàn shìHán Việthiện kìCấu tạo現 + 示 · hiện + kì nghĩa thành phần: hiện + kì