現編現唱 hiện biên hiện xướng Hán Việt: hiện biên hiện xướng Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 編 (biên) + 現 (hiện) + 唱 (xướng)Hán Việthiện biên hiện xướngCấu tạo現 + 編 + 現 + 唱 · hiện + biên + hiện + xướng nghĩa thành phần: hiện + biên + hiện + xướng Nghĩa EngCihui 現編現唱 iànbiānxiànchàng f.e. make up a song as one sings