現職

xiàn zhí hiện chức

Hán Việt: hiện chức · Pinyin: xiàn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (chức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 目前所擔任的職務。如:「他現職副總經理。」

Eng

  • Cihui 現職 xiànzhí n. present post/job

ja

  • JMdict present post|current office|(an) incumbent