現蕾 xiàn lěi · hiện lôi Hán Việt: hiện lôi · Pinyin: xiàn lěi Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 蕾 (lôi)Pinyinxiàn lěiHán Việthiện lôiCấu tạo現 + 蕾 · hiện + lôi nghĩa thành phần: hiện + lôi Nghĩa EngCihui 現蕾 iànlěi n. <agr.> 1. budding (of flowers) 2. squaring (of cotton plants)