现证 hiện chứng Hán Việt: hiện chứng Tổng quan hiện chứng (術語)現證妙果也。☸ Cấu tạo: 现 (hiện) + 证 (chứng)Hán Việthiện chứngCấu tạo现 + 证 · hiện + chứng nghĩa thành phần: hiện + chứng Nghĩa ViệtCihui hiện chứng (術語)現證妙果也。☸