現象學

xiàn xiàng xué hiện tượng học

Hán Việt: hiện tượng học · Pinyin: xiàn xiàng xué

Tổng quan

hiện tượng học

Cấu tạo: (hiện) + (tượng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng học

Eng

  • CC-CEDICT phenomenology
  • Cihui phenomenology