現賣

hiện mại

Hán Việt: hiện mại

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (mại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商業上稱當日的現款交易。

Eng

  • Cihui 現賣 iànmài* v. sell for cash