現醜

xiàn chǒu hiện xú

Hán Việt: hiện xú · Pinyin: xiàn chǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (xú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現醜 xiànchǒu v.o. make a fool of oneself