現金

xiàn jīn hiện kim

Hán Việt: hiện kim · Pinyin: xiàn jīn

Tổng quan

tiền mặt

Cấu tạo: (hiện) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền mặt
  • Cihui hiện kim hiện kim ☆Tiền mặt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現在就有或立即可付的錢。如:「這筆買賣當場以現金成交。」也作「現款」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即现款。也指可取现金的支票; 银行库存的货币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即现款。也指可取现金的支票。 2.银行库存的货币。

Eng

  • CC-CEDICT cash
  • Cihui cash

ja

  • JMdict cash|ready money|money on hand|currency|mercenary