現金保管箱

xiàn jīn bǎo guǎn xiānghiện kim bảo quản tương

Hán Việt: hiện kim bảo quản tương · Pinyin: xiàn jīn bǎo guǎn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 保 (bảo) + 管 (quản) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp đựng tiền mặt

Đức

  • Handedict Kassenschrank

Từ liên quan

Gần nghĩa

現金流轉表 · 現金流量表 · 現金周轉 · 現金基礎 · 現金流轉 · 現金流量 · 現金付款處 · 現金出納機