現金流轉

xiàn jīn liú zhuǎnhiện kim lưu chuyển

Hán Việt: hiện kim lưu chuyển · Pinyin: xiàn jīn liú zhuǎn

Tổng quan

dòng tiền mặt

Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 流 (lưu) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dòng tiền mặt
  • Google Alex v6 lưu chuyển tiền mặt
  • Tần suất từ dòng tiền mặt

Eng

  • Cihui cash flow
  • Tần suất từ cash flow

Từ liên quan

Gần nghĩa

現金流轉表 · 流轉真如 · 流轉還滅 · 現金周轉 · 現金基礎 · 現金流量 · 流轉諸有經 · 流轉門