現金基礎
hiện kim cơ sở
Hán Việt: hiện kim cơ sở · Pinyin: xiàn jīn jī chǔ
Tổng quan
cơ sở tiền mặt (kế toán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ sở tiền mặt
Eng
- Cihui cash basis (accounting)
Hán Việt: hiện kim cơ sở · Pinyin: xiàn jīn jī chǔ
cơ sở tiền mặt (kế toán)