現鈔
hiện sao
Hán Việt: hiện sao · Pinyin: xiàn chāo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 現有的或立即可支付的錢鈔。如:「警方從他身上搜出作案工具與現鈔、珠寶等物品,當場人贓俱獲。」
Eng
- Cihui 現鈔 iànchāo* n. cash | Nǐ kěyǐ yòng ∼. You can pay cash.
Hán Việt: hiện sao · Pinyin: xiàn chāo