现饭 hiện phạn Hán Việt: hiện phạn Tổng quan cơm thừa。剩飯。 Cấu tạo: 现 (hiện) + 饭 (phạn)Hán Việthiện phạnCấu tạo现 + 饭 · hiện + phạn nghĩa thành phần: hiện + phạn Nghĩa ViệtCihui cơm thừa。剩飯。