球仗 qiú zhàng · cầu trượng Hán Việt: cầu trượng · Pinyin: qiú zhàng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 仗 (trượng)Pinyinqiú zhàngHán Việtcầu trượngCấu tạo球 + 仗 · cầu + trượng nghĩa thành phần: cầu + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"球杖"。