球儿

qiú ércầu nhi

Hán Việt: cầu nhi · Pinyin: qiú ér

Tổng quan

viên bi; hòn bi

新华 · Tân Hoa Đại lục

小的球; 特指小孩儿玩的小玻璃球(也有用石头做的)。

Cấu tạo: 球 (cầu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả bóng nhỏ: viên bi/hòn bi
  • Biên soạn 球兒 iúr n. 1. a small ball 2. marbles

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小的球; 特指小孩儿玩的小玻璃球(也有用石头做的)。

Eng

  • Cihui 球兒 iúr n. 1. a small ball 2. marbles

Đức

  • Handedict Kugel, Ball (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌