球勢 qiú shì · cầu thế Hán Việt: cầu thế · Pinyin: qiú shì Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 勢 (thế)Pinyinqiú shìHán Việtcầu thếCấu tạo球 + 勢 · cầu + thế nghĩa thành phần: cầu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"球式"。亦作"球事"; 方言。谓事情完结;完了。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"球式"。亦作"球事"。 2.方言。谓事情完结;完了。