球化劑 cầu hóa tề Hán Việt: cầu hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtcầu hóa tềCấu tạo球 + 化 + 劑 · cầu + hóa + tề nghĩa thành phần: cầu + hóa + tề Nghĩa EngCihui nodularizer