球卵 cầu noãn Hán Việt: cầu noãn Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 卵 (noãn)Hán Việtcầu noãnCấu tạo球 + 卵 · cầu + noãn nghĩa thành phần: cầu + noãn Nghĩa EngCihui gyrogonite