球友

qiú yǒucầu hữu

Hán Việt: cầu hữu · Pinyin: qiú yǒu

Tổng quan

người đam mê (môn thể thao bóng)

Cấu tạo: 球 (cầu) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)
  • Tần suất từ người đam mê (môn thể thao bóng) , bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)

Eng

  • Cihui (ball game) enthusiast (player); golf buddy (or tennis buddy etc)
  • Tần suất từ (ball game) enthusiast (player); golf buddy (or tennis buddy etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽