球后的 cầu hậu đích Hán Việt: cầu hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 后 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtcầu hậu đíchCấu tạo球 + 后 + 的 · cầu + hậu + đích nghĩa thành phần: cầu + hậu + đích Nghĩa EngCihui postbulbar