球圖 qiú tú · cầu đồ Hán Việt: cầu đồ · Pinyin: qiú tú Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 圖 (đồ)Pinyinqiú túHán Việtcầu đồCấu tạo球 + 圖 · cầu + đồ nghĩa thành phần: cầu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天球与河图,皆古代天子之宝器,见《书.顾命》; 指国家。Tân Hoa Tự Điển 1.指天球与河图,皆古代天子之宝器,见《书.顾命》。 2.指国家。