球場

qiú chǎng cầu tràng

Hán Việt: cầu tràng · Pinyin: qiú chǎng

Tổng quan

sân vận động | sân thể thao | sân bóng | sân cỏ | sân | chỗ chơi golf | LT: 個|个, 處|处

Cấu tạo: (cầu) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân vận động | sân thể thao | sân bóng | sân cỏ | sân | chỗ chơi golf | LT: 個|个, 處|处

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 球類運動場地。如:「排球場」、「足球場」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 球类运动用的场地,如篮球场、足球场、网球场等。其形式大小根据各种球类的要求而定。

Eng

  • CC-CEDICT stadium|sports ground|court|pitch|field|golf course|CL:個|个[ge4],處|处[chu4]
  • Cihui stadium; sports ground; court; pitch; field; golf course; CL:個|个,處|处

ja

  • JMdict baseball stadium|ballpark