球頭

qiú tóu cầu đầu

Hán Việt: cầu đầu · Pinyin: qiú tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南宋宫廷击球表演中﹐对球队里主要队员的称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南宋宫廷击球表演中﹐对球队里主要队员的称谓。