球子 qiú zi · cầu tử Hán Việt: cầu tử · Pinyin: qiú zi Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 子 (tử)Pinyinqiú ziHán Việtcầu tửCấu tạo球 + 子 · cầu + tử nghĩa thành phần: cầu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即球。参见"球"。 2.花品种名。菊花的一种。即球子菊。 3.花品种名。木犀(即桂花)的一种。