球寒 qiú hán · cầu hàn Hán Việt: cầu hàn · Pinyin: qiú hán Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 寒 (hàn)Pinyinqiú hánHán Việtcầu hànCấu tạo球 + 寒 · cầu + hàn nghĩa thành phần: cầu + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。形容晦气﹑倒楣﹑不成样子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容晦气﹑倒楣﹑不成样子。